Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 334 kcal —
  • Chất đạm 8,5 g 17%
  • Carbohydrate 54 g 20%
  • Chất béo 9,2 g 12%
  • Chất béo bão hòa 6,1 g 30%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 54 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3348,5 g54 g9,2 g
50 g50 g1674,3 g27 g4,6 g
150 g150 g50113 g81 g14 g
200 g200 g66817 g107 g19 g
250 g250 g83521 g134 g23 g

Câu hỏi về sữa đặc có đường

100 g sữa đặc có đường có bao nhiêu calo?

100 g sữa đặc có đường có 334 kcal, gồm 8,5 g đạm, 54 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

50 g sữa đặc có đường có bao nhiêu calo?

50 g sữa đặc có đường có 167 kcal, gồm 4,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

150 g sữa đặc có đường có bao nhiêu calo?

150 g sữa đặc có đường có 501 kcal, gồm 13 g đạm, 81 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g sữa đặc có đường có bao nhiêu calo?

200 g sữa đặc có đường có 668 kcal, gồm 17 g đạm, 107 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g sữa đặc có đường có bao nhiêu calo?

250 g sữa đặc có đường có 835 kcal, gồm 21 g đạm, 134 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 907 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ