Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 70 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 4,7 g 2%
  • Chất béo 4,2 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g703,5 g4,7 g4,2 g
50 g50 g351,8 g2,4 g2,1 g
150 g150 g1055,3 g7,1 g6,3 g
200 g200 g1407 g9,4 g8,4 g
250 g250 g1758,8 g12 g11 g

Câu hỏi về Sữa

100 g Sữa có bao nhiêu calo?

100 g Sữa có 70 kcal, gồm 3,5 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

50 g Sữa có bao nhiêu calo?

50 g Sữa có 35 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Sữa có bao nhiêu calo?

150 g Sữa có 105 kcal, gồm 5,3 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

200 g Sữa có bao nhiêu calo?

200 g Sữa có 140 kcal, gồm 7 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

250 g Sữa có bao nhiêu calo?

250 g Sữa có 175 kcal, gồm 8,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: slv 127 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ