Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa
Calo và thông tin dinh dưỡng
không đồng nhất hóa, 4,2% chất béo, ví dụ sữa trang trại
70
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,5 g
Carb4,7 g
Chất béo4,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 70 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 4,7 g 2%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 70 | 3,5 g | 4,7 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 1,8 g | 2,4 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 105 | 5,3 g | 7,1 g | 6,3 g |
| 200 g | 200 g | 140 | 7 g | 9,4 g | 8,4 g |
| 250 g | 250 g | 175 | 8,8 g | 12 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa tươi nguyên liệuđược chứng nhận, tối thiểu 3,5% chất béo67 kcal / 100 g
- Sữa bòdạng lỏng, hàm lượng béo thông thường (~3,5%), sống63 kcal / 100 g
- Sữa trang trạidạng lỏng, 3,7% chất béo sữa64 kcal / 100 g
- Sữa nguyên kem3,5% chất béo, xử lý ở nhiệt độ cực cao62 kcal / 100 g
- Sữa ít béo1,5% chất béo, không lactose, xử lý ở nhiệt độ cực cao46 kcal / 100 g
- Sữa nguyên chấtdạng lỏng, từ nhà sản xuất, béo 3,7%64 kcal / 100 g
- Sữa bán tách béo0,7% chất béo, hữu cơ37 kcal / 100 g
- Sữa cừuít nhất 4,5% chất béo92 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa
100 g Sữa có bao nhiêu calo?
100 g Sữa có 70 kcal, gồm 3,5 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
50 g Sữa có bao nhiêu calo?
50 g Sữa có 35 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Sữa có bao nhiêu calo?
150 g Sữa có 105 kcal, gồm 5,3 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
200 g Sữa có bao nhiêu calo?
200 g Sữa có 140 kcal, gồm 7 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
250 g Sữa có bao nhiêu calo?
250 g Sữa có 175 kcal, gồm 8,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: slv 127 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ