Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít nhất 4,5% chất béo
92
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,2 g
Carb4,4 g
Chất béo6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 92 kcal —
- Chất đạm 5,2 g 10%
- Carbohydrate 4,4 g 2%
- Chất béo 6 g 8%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 92 | 5,2 g | 4,4 g | 6 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 2,6 g | 2,2 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 138 | 7,7 g | 6,6 g | 9 g |
| 200 g | 200 g | 184 | 10 g | 8,9 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 230 | 13 g | 11 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa cừu
100 g Sữa cừu có bao nhiêu calo?
100 g Sữa cừu có 92 kcal, gồm 5,2 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 6 g chất béo.
50 g Sữa cừu có bao nhiêu calo?
50 g Sữa cừu có 46 kcal, gồm 2,6 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Sữa cừu có bao nhiêu calo?
150 g Sữa cừu có 138 kcal, gồm 7,7 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 9 g chất béo.
200 g Sữa cừu có bao nhiêu calo?
200 g Sữa cừu có 184 kcal, gồm 10 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Sữa cừu có bao nhiêu calo?
250 g Sữa cừu có 230 kcal, gồm 13 g đạm, 11 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M011000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ