Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 67 kcal —
  • Chất đạm 3,6 g 7%
  • Carbohydrate 4,2 g 2%
  • Chất béo 3,9 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g673,6 g4,2 g3,9 g
50 g50 g341,8 g2,1 g2 g
150 g150 g1015,4 g6,3 g5,9 g
200 g200 g1347,2 g8,4 g7,8 g
250 g250 g1689 g11 g9,8 g

Câu hỏi về Sữa dê

100 g Sữa dê có bao nhiêu calo?

100 g Sữa dê có 67 kcal, gồm 3,6 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

50 g Sữa dê có bao nhiêu calo?

50 g Sữa dê có 34 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Sữa dê có bao nhiêu calo?

150 g Sữa dê có 101 kcal, gồm 5,4 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

200 g Sữa dê có bao nhiêu calo?

200 g Sữa dê có 134 kcal, gồm 7,2 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

250 g Sữa dê có bao nhiêu calo?

250 g Sữa dê có 168 kcal, gồm 9 g đạm, 11 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M021000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ