Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa dê
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 3% chất béo
67
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,6 g
Carb4,2 g
Chất béo3,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 67 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 4,2 g 2%
- Chất béo 3,9 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 67 | 3,6 g | 4,2 g | 3,9 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 1,8 g | 2,1 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 101 | 5,4 g | 6,3 g | 5,9 g |
| 200 g | 200 g | 134 | 7,2 g | 8,4 g | 7,8 g |
| 250 g | 250 g | 168 | 9 g | 11 g | 9,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột sữa dêhàm lượng chất béo thông thường489 kcal / 100 g
- Phô mai sữa dêtừ sữa dê, từ sữa tươi286 kcal / 100 g
- Sữa dê bộtnguyên kem534 kcal / 100 g
- Phô mai chèvre từ sữa dê25% chất béo345 kcal / 100 g
- Sữa chua sữa dêlàm từ sữa dê, nguyên kem74 kcal / 100 g
- Sữa cừuít nhất 4,5% chất béo92 kcal / 100 g
- Sữa3% chất béo, tăng cường vi chất60 kcal / 100 g
- Mỡ dêcó thể tách rời, sống443 kcal / 100 g
- Phô mai kemlàm từ sữa dê, tối thiểu 45% chất béo trong chất khô230 kcal / 100 g
- Phô mai feta sữa dê260 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa dê
100 g Sữa dê có bao nhiêu calo?
100 g Sữa dê có 67 kcal, gồm 3,6 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
50 g Sữa dê có bao nhiêu calo?
50 g Sữa dê có 34 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Sữa dê có bao nhiêu calo?
150 g Sữa dê có 101 kcal, gồm 5,4 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
200 g Sữa dê có bao nhiêu calo?
200 g Sữa dê có 134 kcal, gồm 7,2 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
250 g Sữa dê có bao nhiêu calo?
250 g Sữa dê có 168 kcal, gồm 9 g đạm, 11 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M021000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ