Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 230 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 2 g 1%
  • Chất béo 16 g 21%
  • Chất béo bão hòa 11 g 53%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23018 g2 g16 g
50 g50 g1159 g1 g8,2 g
150 g150 g34527 g3 g25 g
200 g200 g46036 g4 g33 g
250 g250 g57545 g5,1 g41 g

Câu hỏi về Phô mai kem

100 g Phô mai kem có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai kem có 230 kcal, gồm 18 g đạm, 2 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Phô mai kem có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai kem có 115 kcal, gồm 9 g đạm, 1 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

150 g Phô mai kem có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai kem có 345 kcal, gồm 27 g đạm, 3 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Phô mai kem có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai kem có 460 kcal, gồm 36 g đạm, 4 g carbohydrate và 33 g chất béo.

250 g Phô mai kem có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai kem có 575 kcal, gồm 45 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 41 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M7A1600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ