Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
99
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,6 g
Carb5 g
Chất béo6,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 99 kcal —
- Chất đạm 5,6 g 11%
- Carbohydrate 5 g 2%
- Chất béo 6,3 g 8%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 21%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 99 | 5,6 g | 5 g | 6,3 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 2,8 g | 2,5 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 149 | 8,4 g | 7,5 g | 9,5 g |
| 200 g | 200 g | 198 | 11 g | 10 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 248 | 14 g | 13 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa cừu
100 g Sữa cừu có bao nhiêu calo?
100 g Sữa cừu có 99 kcal, gồm 5,6 g đạm, 5 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
50 g Sữa cừu có bao nhiêu calo?
50 g Sữa cừu có 50 kcal, gồm 2,8 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Sữa cừu có bao nhiêu calo?
150 g Sữa cừu có 149 kcal, gồm 8,4 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
200 g Sữa cừu có bao nhiêu calo?
200 g Sữa cừu có 198 kcal, gồm 11 g đạm, 10 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Sữa cừu có bao nhiêu calo?
250 g Sữa cừu có 248 kcal, gồm 14 g đạm, 13 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 1002 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ