Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 5,2 g 2%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 7,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g503,3 g5,2 g1,7 g
50 g50 g251,7 g2,6 g0,9 g
150 g150 g755 g7,8 g2,6 g
200 g200 g1006,6 g10 g3,4 g
250 g250 g1258,3 g13 g4,3 g

Câu hỏi về Sữa dâu

100 g Sữa dâu có bao nhiêu calo?

100 g Sữa dâu có 50 kcal, gồm 3,3 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Sữa dâu có bao nhiêu calo?

50 g Sữa dâu có 25 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Sữa dâu có bao nhiêu calo?

150 g Sữa dâu có 75 kcal, gồm 5 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Sữa dâu có bao nhiêu calo?

200 g Sữa dâu có 100 kcal, gồm 6,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Sữa dâu có bao nhiêu calo?

250 g Sữa dâu có 125 kcal, gồm 8,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: slv 133 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ