Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 49 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 8,1 g 3%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 6,9 g —
  • Natri 25 mg 1%
  • Cholesterol 4,6 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 58 µg 6%
  • Vitamin D 1,9 µg 10%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Vitamin K 0,1 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,06 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 0,3 µg 0%
  • Vitamin B12 0,5 µg 21%
  • Choline 17,7 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 80 mg 6%
  • Sắt 0,08 mg 0%
  • Magiê 7,1 mg 2%
  • Phốt pho 57 mg 5%
  • Kali 102 mg 2%
  • Kẽm 0,24 mg 2%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 2,1 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g492,1 g8,1 g1 g
50 g50 g251,1 g4 g0,5 g
150 g150 g743,2 g12 g1,4 g
200 g200 g984,3 g16 g1,9 g
250 g250 g1235,3 g20 g2,4 g

Câu hỏi về Sữa dâu

100 g Sữa dâu có bao nhiêu calo?

100 g Sữa dâu có 49 kcal, gồm 2,1 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Sữa dâu có bao nhiêu calo?

50 g Sữa dâu có 25 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Sữa dâu có bao nhiêu calo?

150 g Sữa dâu có 74 kcal, gồm 3,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Sữa dâu có bao nhiêu calo?

200 g Sữa dâu có 98 kcal, gồm 4,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

250 g Sữa dâu có bao nhiêu calo?

250 g Sữa dâu có 123 kcal, gồm 5,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7724 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ