Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa bò có hương vị
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ bò, hàm lượng béo thông thường, không thêm đường
62
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb5 g
Chất béo3,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 62 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 5 g 2%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 62 | 3,3 g | 5 g | 3,3 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 1,7 g | 2,5 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 93 | 5 g | 7,5 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 124 | 6,6 g | 10 g | 6,6 g |
| 250 g | 250 g | 155 | 8,3 g | 13 g | 8,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa hương vịdạng lỏng, hương vị khác sô-cô-la hoặc dâu, béo 1%61 kcal / 100 g
- Thức uống sữa có hương vị< 1% chất béo, tạo hương, có đường56 kcal / 100 g
- Thức uống sữa hương sô-cô-lacó đường, tách béo một phần, không tăng cường73 kcal / 100 g
- Sữa sô cô labán gầy, có chất tạo ngọt48 kcal / 100 g
- Sữaa hương dâucó đường, đã tách một phần chất béo, tăng cường vitamin D59 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa ít béovới ca cao, không đường69 kcal / 100 g
- Đồ uống sữa sô cô ladưới 1% chất béo, có ca cao/sô cô la, có đường52 kcal / 100 g
- Hỗn hợp pha đồ uống hương sô-cô-ladạng bột, không thêm đường, với sữa 2% béo68 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa bò có hương vị
100 g Sữa bò có hương vị có bao nhiêu calo?
100 g Sữa bò có hương vị có 62 kcal, gồm 3,3 g đạm, 5 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
50 g Sữa bò có hương vị có bao nhiêu calo?
50 g Sữa bò có hương vị có 31 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Sữa bò có hương vị có bao nhiêu calo?
150 g Sữa bò có hương vị có 93 kcal, gồm 5 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 5 g chất béo.
200 g Sữa bò có hương vị có bao nhiêu calo?
200 g Sữa bò có hương vị có 124 kcal, gồm 6,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
250 g Sữa bò có hương vị có bao nhiêu calo?
250 g Sữa bò có hương vị có 155 kcal, gồm 8,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010110 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ