Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa dê
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít béo, dạng lỏng
63
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb4,6 g
Chất béo3,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 63 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 4,6 g 2%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 63 | 3,1 g | 4,6 g | 3,6 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 1,6 g | 2,3 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 95 | 4,7 g | 6,8 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 126 | 6,2 g | 9,1 g | 7,2 g |
| 250 g | 250 g | 158 | 7,8 g | 11 g | 9 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa dê bộtnguyên kem534 kcal / 100 g
- Phô mai sữa dêtừ sữa dê, từ sữa tươi286 kcal / 100 g
- Bột sữa dêhàm lượng chất béo thông thường489 kcal / 100 g
- Sữa chua sữa dêlàm từ sữa dê, nguyên kem74 kcal / 100 g
- Phô mai sữa dê bûcheít béo, làm từ sữa dê183 kcal / 100 g
- Sữa bòít béo, dạng lỏng37 kcal / 100 g
- Mỡ dêcó thể tách rời, sống443 kcal / 100 g
- Phô mai dêủ chín462 kcal / 100 g
- Sữa tách béodạng lỏng, 0,1% chất béo33 kcal / 100 g
- Thịt dêquay, không dầu, không muối198 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa dê
100 g Sữa dê có bao nhiêu calo?
100 g Sữa dê có 63 kcal, gồm 3,1 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
50 g Sữa dê có bao nhiêu calo?
50 g Sữa dê có 32 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Sữa dê có bao nhiêu calo?
150 g Sữa dê có 95 kcal, gồm 4,7 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
200 g Sữa dê có bao nhiêu calo?
200 g Sữa dê có 126 kcal, gồm 6,2 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
250 g Sữa dê có bao nhiêu calo?
250 g Sữa dê có 158 kcal, gồm 7,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 9 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0029G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ