Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 63 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 4,6 g 2%
  • Chất béo 3,6 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g633,1 g4,6 g3,6 g
50 g50 g321,6 g2,3 g1,8 g
150 g150 g954,7 g6,8 g5,4 g
200 g200 g1266,2 g9,1 g7,2 g
250 g250 g1587,8 g11 g9 g

Câu hỏi về Sữa dê

100 g Sữa dê có bao nhiêu calo?

100 g Sữa dê có 63 kcal, gồm 3,1 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

50 g Sữa dê có bao nhiêu calo?

50 g Sữa dê có 32 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Sữa dê có bao nhiêu calo?

150 g Sữa dê có 95 kcal, gồm 4,7 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

200 g Sữa dê có bao nhiêu calo?

200 g Sữa dê có 126 kcal, gồm 6,2 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

250 g Sữa dê có bao nhiêu calo?

250 g Sữa dê có 158 kcal, gồm 7,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 9 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0029G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ