Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 183 kcal —
  • Chất đạm 23 g 45%
  • Carbohydrate 1 g 0%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 6,8 g 34%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1 g —
  • Natri 801 mg 35%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 183 mg 14%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 275 mg 22%
  • Kali 210 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18323 g1 g10 g
50 g50 g9211 g0,5 g5 g
150 g150 g27534 g1,5 g15 g
200 g200 g36645 g2 g20 g
250 g250 g45857 g2,5 g25 g

Câu hỏi về phô mai sữa dê bûche

100 g phô mai sữa dê bûche có bao nhiêu calo?

100 g phô mai sữa dê bûche có 183 kcal, gồm 23 g đạm, 1 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g phô mai sữa dê bûche có bao nhiêu calo?

50 g phô mai sữa dê bûche có 92 kcal, gồm 11 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 5 g chất béo.

150 g phô mai sữa dê bûche có bao nhiêu calo?

150 g phô mai sữa dê bûche có 275 kcal, gồm 34 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g phô mai sữa dê bûche có bao nhiêu calo?

200 g phô mai sữa dê bûche có 366 kcal, gồm 45 g đạm, 2 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g phô mai sữa dê bûche có bao nhiêu calo?

250 g phô mai sữa dê bûche có 458 kcal, gồm 57 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12813 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ