Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 285 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Chất béo 23 g 30%
  • Chất béo bão hòa 16 g 81%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 630 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,47 mg 36%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,52 mg 10%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 76,4 µg 19%

Khoáng chất

  • Canxi 190 mg 15%
  • Sắt 0,22 mg 1%
  • Magiê 12,7 mg 3%
  • Phốt pho 183 mg 15%
  • Kali 167 mg 4%
  • Kẽm 0,61 mg 6%
  • Selen 10,1 µg 18%
  • Iốt 30 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28519 g–23 g
50 g50 g1439,4 g–12 g
150 g150 g42828 g–35 g
200 g200 g57038 g–47 g
250 g250 g71347 g–58 g

Câu hỏi về phô mai sữa dê bûche

100 g phô mai sữa dê bûche có bao nhiêu calo?

100 g phô mai sữa dê bûche có 285 kcal, gồm 19 g đạm, – carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g phô mai sữa dê bûche có bao nhiêu calo?

50 g phô mai sữa dê bûche có 143 kcal, gồm 9,4 g đạm, – carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g phô mai sữa dê bûche có bao nhiêu calo?

150 g phô mai sữa dê bûche có 428 kcal, gồm 28 g đạm, – carbohydrate và 35 g chất béo.

200 g phô mai sữa dê bûche có bao nhiêu calo?

200 g phô mai sữa dê bûche có 570 kcal, gồm 38 g đạm, – carbohydrate và 47 g chất béo.

250 g phô mai sữa dê bûche có bao nhiêu calo?

250 g phô mai sữa dê bûche có 713 kcal, gồm 47 g đạm, – carbohydrate và 58 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12812 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ