Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 142 kcal —
  • Chất đạm 9,4 g 19%
  • Carbohydrate 4,8 g 2%
  • Chất béo 9,4 g 12%
  • Chất béo bão hòa 5,7 g 29%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,8 g —
  • Natri 303 mg 13%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 87,8 µg 10%
  • Vitamin K 0,9 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Vitamin B12 0,19 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 260 mg 20%
  • Magiê 22,8 mg 5%
  • Phốt pho 175 mg 14%
  • Kali 168 mg 4%
  • Kẽm 0,83 mg 8%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Selen 5,2 µg 9%
  • Iốt 43,9 µg 29%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1429,4 g4,8 g9,4 g
50 g50 g714,7 g2,4 g4,7 g
150 g150 g21314 g7,2 g14 g
200 g200 g28419 g9,6 g19 g
250 g250 g35524 g12 g23 g

Câu hỏi về Phô mai brousse

100 g Phô mai brousse có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai brousse có 142 kcal, gồm 9,4 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

50 g Phô mai brousse có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai brousse có 71 kcal, gồm 4,7 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

150 g Phô mai brousse có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai brousse có 213 kcal, gồm 14 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Phô mai brousse có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai brousse có 284 kcal, gồm 19 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Phô mai brousse có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai brousse có 355 kcal, gồm 24 g đạm, 12 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12071 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ