Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 253 kcal —
  • Chất đạm 11 g 21%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 17 g 21%
  • Chất béo bão hòa 9,7 g 48%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 16 g —
  • Natri 638 mg 28%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 210 µg 23%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,81 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,72 mg 55%
  • Niacin (B3) 0,65 mg 4%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0,15 µg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 328 mg 25%
  • Sắt 0,17 mg 1%
  • Phốt pho 458 mg 37%
  • Kali 431 mg 9%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 9,5 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25311 g16 g17 g
50 g50 g1275,3 g7,9 g8,4 g
150 g150 g38016 g24 g25 g
200 g200 g50621 g31 g33 g
250 g250 g63326 g39 g42 g

Câu hỏi về Cheese, cream, reduced fat 16%, Country Goodness

100 g Cheese, cream, reduced fat 16%, Country Goodness có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, cream, reduced fat 16%, Country Goodness có 253 kcal, gồm 11 g đạm, 16 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Cheese, cream, reduced fat 16%, Country Goodness có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, cream, reduced fat 16%, Country Goodness có 127 kcal, gồm 5,3 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

150 g Cheese, cream, reduced fat 16%, Country Goodness có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, cream, reduced fat 16%, Country Goodness có 380 kcal, gồm 16 g đạm, 24 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Cheese, cream, reduced fat 16%, Country Goodness có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, cream, reduced fat 16%, Country Goodness có 506 kcal, gồm 21 g đạm, 31 g carbohydrate và 33 g chất béo.

250 g Cheese, cream, reduced fat 16%, Country Goodness có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, cream, reduced fat 16%, Country Goodness có 633 kcal, gồm 26 g đạm, 39 g carbohydrate và 42 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F69 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ