Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 280 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Chất béo 23 g 29%
  • Chất béo bão hòa 16 g 81%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 590 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 0,6 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 382 mg 29%
  • Sắt 0,23 mg 1%
  • Magiê 21,7 mg 5%
  • Phốt pho 185 mg 15%
  • Kali 165 mg 4%
  • Kẽm 3,3 mg 30%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Selen 5 µg 9%
  • Iốt 28 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28019 g–23 g
50 g50 g1409,4 g–12 g
150 g150 g42028 g–35 g
200 g200 g56038 g–46 g
250 g250 g70047 g–58 g

Câu hỏi về Phô mai Coulommiers

100 g Phô mai Coulommiers có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Coulommiers có 280 kcal, gồm 19 g đạm, – carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g Phô mai Coulommiers có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Coulommiers có 140 kcal, gồm 9,4 g đạm, – carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Phô mai Coulommiers có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Coulommiers có 420 kcal, gồm 28 g đạm, – carbohydrate và 35 g chất béo.

200 g Phô mai Coulommiers có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Coulommiers có 560 kcal, gồm 38 g đạm, – carbohydrate và 46 g chất béo.

250 g Phô mai Coulommiers có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Coulommiers có 700 kcal, gồm 47 g đạm, – carbohydrate và 58 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ