Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 238 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 4,2 g 2%
  • Chất béo 24 g 30%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2382 g4,2 g24 g
50 g50 g1191 g2,1 g12 g
150 g150 g3572,9 g6,2 g36 g
200 g200 g4763,9 g8,3 g47 g
250 g250 g5954,9 g10 g59 g

Câu hỏi về Kem sữa

100 g Kem sữa có bao nhiêu calo?

100 g Kem sữa có 238 kcal, gồm 2 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Kem sữa có bao nhiêu calo?

50 g Kem sữa có 119 kcal, gồm 1 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Kem sữa có bao nhiêu calo?

150 g Kem sữa có 357 kcal, gồm 2,9 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 36 g chất béo.

200 g Kem sữa có bao nhiêu calo?

200 g Kem sữa có 476 kcal, gồm 3,9 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 47 g chất béo.

250 g Kem sữa có bao nhiêu calo?

250 g Kem sữa có 595 kcal, gồm 4,9 g đạm, 10 g carbohydrate và 59 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0010G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ