Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 66 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 4,3 g 2%
  • Chất béo 4 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,3 g —
  • Natri 42 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 41 µg 5%
  • Vitamin C 0,36 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,09 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,77 mg 5%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 116 mg 9%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Phốt pho 88 mg 7%
  • Kali 168 mg 4%
  • Kẽm 0,33 mg 3%
  • Selen 1,2 µg 2%
  • Iốt 9,7 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g663,5 g4,3 g4 g
50 g50 g331,8 g2,1 g2 g
150 g150 g995,3 g6,4 g5,9 g
200 g200 g1327 g8,5 g7,9 g
250 g250 g1658,8 g11 g9,9 g

Câu hỏi về Milk, cow, whole 4% fat, fluid, non-homogenised

100 g Milk, cow, whole 4% fat, fluid, non-homogenised có bao nhiêu calo?

100 g Milk, cow, whole 4% fat, fluid, non-homogenised có 66 kcal, gồm 3,5 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 4 g chất béo.

50 g Milk, cow, whole 4% fat, fluid, non-homogenised có bao nhiêu calo?

50 g Milk, cow, whole 4% fat, fluid, non-homogenised có 33 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Milk, cow, whole 4% fat, fluid, non-homogenised có bao nhiêu calo?

150 g Milk, cow, whole 4% fat, fluid, non-homogenised có 99 kcal, gồm 5,3 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

200 g Milk, cow, whole 4% fat, fluid, non-homogenised có bao nhiêu calo?

200 g Milk, cow, whole 4% fat, fluid, non-homogenised có 132 kcal, gồm 7 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

250 g Milk, cow, whole 4% fat, fluid, non-homogenised có bao nhiêu calo?

250 g Milk, cow, whole 4% fat, fluid, non-homogenised có 165 kcal, gồm 8,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F1086 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ