Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 291 kcal —
  • Chất đạm 27 g 54%
  • Carbohydrate 4 g 1%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 12 g 59%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 676 mg 29%
  • Cholesterol 75 mg 25%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,04 mg 0%
  • Vitamin B6 0,04 mg 3%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,69 µg 29%

Khoáng chất

  • Canxi 530 mg 41%
  • Sắt 0,94 mg 5%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 377 mg 30%
  • Kali 57 mg 1%
  • Kẽm 3,3 mg 30%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 22,5 µg 41%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g29127 g4 g18 g
50 g50 g14614 g2 g9 g
150 g150 g43741 g6,1 g27 g
200 g200 g58254 g8,1 g36 g
250 g250 g72868 g10 g45 g

Câu hỏi về Cheese, strings, mozzarella/marble

100 g Cheese, strings, mozzarella/marble có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, strings, mozzarella/marble có 291 kcal, gồm 27 g đạm, 4 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Cheese, strings, mozzarella/marble có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, strings, mozzarella/marble có 146 kcal, gồm 14 g đạm, 2 g carbohydrate và 9 g chất béo.

150 g Cheese, strings, mozzarella/marble có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, strings, mozzarella/marble có 437 kcal, gồm 41 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 27 g chất béo.

200 g Cheese, strings, mozzarella/marble có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, strings, mozzarella/marble có 582 kcal, gồm 54 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 36 g chất béo.

250 g Cheese, strings, mozzarella/marble có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, strings, mozzarella/marble có 728 kcal, gồm 68 g đạm, 10 g carbohydrate và 45 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7749 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ