Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai chế biến lát mozzarella
Calo và thông tin dinh dưỡng
sản phẩm chế biến
266
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb14 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 266 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 11 g 54%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 6,4 g —
- Natri 1741 mg 76%
- Cholesterol 65 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 191 µg 21%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 0%
- Vitamin K 2,2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
- Niacin (B3) 0,08 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 1,4 µg 58%
Khoáng chất
- Canxi 517 mg 40%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 476 mg 38%
- Kali 330 mg 7%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 12,8 µg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 266 | 17 g | 14 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 133 | 8,5 g | 6,8 g | 8 g |
| 150 g | 150 g | 399 | 26 g | 20 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 532 | 34 g | 27 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 665 | 43 g | 34 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai chế biến lát mozzarella
100 g Phô mai chế biến lát mozzarella có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai chế biến lát mozzarella có 266 kcal, gồm 17 g đạm, 14 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Phô mai chế biến lát mozzarella có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai chế biến lát mozzarella có 133 kcal, gồm 8,5 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 8 g chất béo.
150 g Phô mai chế biến lát mozzarella có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai chế biến lát mozzarella có 399 kcal, gồm 26 g đạm, 20 g carbohydrate và 24 g chất béo.
200 g Phô mai chế biến lát mozzarella có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai chế biến lát mozzarella có 532 kcal, gồm 34 g đạm, 27 g carbohydrate và 32 g chất béo.
250 g Phô mai chế biến lát mozzarella có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai chế biến lát mozzarella có 665 kcal, gồm 43 g đạm, 34 g carbohydrate và 40 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7006 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ