Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 82 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 11 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g823,3 g11 g2,8 g
50 g50 g411,7 g5,4 g1,4 g
150 g150 g1235 g16 g4,2 g
200 g200 g1646,6 g21 g5,6 g
250 g250 g2058,3 g27 g7 g

Câu hỏi về Sữa sô-cô-la

100 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?

100 g Sữa sô-cô-la có 82 kcal, gồm 3,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?

50 g Sữa sô-cô-la có 41 kcal, gồm 1,7 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?

150 g Sữa sô-cô-la có 123 kcal, gồm 5 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?

200 g Sữa sô-cô-la có 164 kcal, gồm 6,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?

250 g Sữa sô-cô-la có 205 kcal, gồm 8,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 7 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 272 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ