Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên kem
82
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb11 g
Chất béo2,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 82 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 2,8 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 11 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 82 | 3,3 g | 11 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 1,7 g | 5,4 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 123 | 5 g | 16 g | 4,2 g |
| 200 g | 200 g | 164 | 6,6 g | 21 g | 5,6 g |
| 250 g | 250 g | 205 | 8,3 g | 27 g | 7 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa sô-cô-la tách béocó bổ sung vitamin a và vitamin d67 kcal / 100 g
- Sữa sô-cô-la ít béocó bổ sung vitamin A và vitamin D64 kcal / 100 g
- Đồ uống sữa sô cô ladưới 1% chất béo, có ca cao/sô cô la, có đường52 kcal / 100 g
- Sữa sô cô la dạng lỏngtừ sữa bò84 kcal / 100 g
- Bột sữa sô cô latừ sữa bò322 kcal / 100 g
- Sữa nguyên kem vị sô-cô-lavới bột sô-cô-la (10%), không đường98 kcal / 100 g
- Sữa nguyên kem pha ca caovới bột ca cao, ít đường95 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa535 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa nguyên kemvới ca cao không đường, không đường94 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa3,5% chất béo, có ca cao/sô cô la, có đường78 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa sô-cô-la
100 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Sữa sô-cô-la có 82 kcal, gồm 3,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Sữa sô-cô-la có 41 kcal, gồm 1,7 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Sữa sô-cô-la có 123 kcal, gồm 5 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
200 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?
200 g Sữa sô-cô-la có 164 kcal, gồm 6,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
250 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?
250 g Sữa sô-cô-la có 205 kcal, gồm 8,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 7 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 272 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ