Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 62 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 11 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g623,3 g11 g0,3 g
50 g50 g311,7 g5,7 g0,2 g
150 g150 g935 g17 g0,5 g
200 g200 g1246,6 g23 g0,6 g
250 g250 g1558,3 g29 g0,8 g

Câu hỏi về Sữa sô-cô-la

100 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?

100 g Sữa sô-cô-la có 62 kcal, gồm 3,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?

50 g Sữa sô-cô-la có 31 kcal, gồm 1,7 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?

150 g Sữa sô-cô-la có 93 kcal, gồm 5 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?

200 g Sữa sô-cô-la có 124 kcal, gồm 6,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?

250 g Sữa sô-cô-la có 155 kcal, gồm 8,3 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 273 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ