Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Milk, coffee flavour, high fat, sugar-sweetened
Calo và thông tin dinh dưỡng
133
calokcal mỗi 100 g
Đạm3 g
Carb8,5 g
Chất béo9,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 133 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 8,5 g 3%
- Chất béo 9,8 g 13%
- Chất béo bão hòa 5,3 g 26%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 8,5 g —
- Natri 25 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 84 µg 9%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,25 µg 1%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 1,2 mg 8%
- Vitamin B6 0,45 mg 26%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,38 µg 16%
Khoáng chất
- Canxi 94 mg 7%
- Sắt 0 mg 0%
- Phốt pho 82 mg 7%
- Kali 185 mg 4%
- Kẽm 0,33 mg 3%
- Selen 0,7 µg 1%
- Iốt 4,7 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 133 | 3 g | 8,5 g | 9,8 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 1,5 g | 4,3 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 200 | 4,4 g | 13 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 266 | 5,9 g | 17 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 333 | 7,4 g | 21 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Milk, coffee flavour, high fat, sugar-sweetened
100 g Milk, coffee flavour, high fat, sugar-sweetened có bao nhiêu calo?
100 g Milk, coffee flavour, high fat, sugar-sweetened có 133 kcal, gồm 3 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
50 g Milk, coffee flavour, high fat, sugar-sweetened có bao nhiêu calo?
50 g Milk, coffee flavour, high fat, sugar-sweetened có 67 kcal, gồm 1,5 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
150 g Milk, coffee flavour, high fat, sugar-sweetened có bao nhiêu calo?
150 g Milk, coffee flavour, high fat, sugar-sweetened có 200 kcal, gồm 4,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Milk, coffee flavour, high fat, sugar-sweetened có bao nhiêu calo?
200 g Milk, coffee flavour, high fat, sugar-sweetened có 266 kcal, gồm 5,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Milk, coffee flavour, high fat, sugar-sweetened có bao nhiêu calo?
250 g Milk, coffee flavour, high fat, sugar-sweetened có 333 kcal, gồm 7,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F1104 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ