Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 16 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 1,2 g 0%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 1 g —
  • Natri 9,4 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g160,7 g1,2 g0,9 g
50 g50 g80,4 g0,6 g0,5 g
150 g150 g241,1 g1,8 g1,4 g
200 g200 g321,4 g2,4 g1,8 g
250 g250 g401,8 g3 g2,3 g

Câu hỏi về Flat white (little milk), no sugar added

100 g Flat white (little milk), no sugar added có bao nhiêu calo?

100 g Flat white (little milk), no sugar added có 16 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Flat white (little milk), no sugar added có bao nhiêu calo?

50 g Flat white (little milk), no sugar added có 8 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Flat white (little milk), no sugar added có bao nhiêu calo?

150 g Flat white (little milk), no sugar added có 24 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Flat white (little milk), no sugar added có bao nhiêu calo?

200 g Flat white (little milk), no sugar added có 32 kcal, gồm 1,4 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Flat white (little milk), no sugar added có bao nhiêu calo?

250 g Flat white (little milk), no sugar added có 40 kcal, gồm 1,8 g đạm, 3 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1185 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ