Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 47 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 1,3 g 0%
  • Chất béo 4,3 g 6%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 23 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g470,8 g1,3 g4,3 g
50 g50 g240,4 g0,7 g2,2 g
150 g150 g711,2 g2 g6,5 g
200 g200 g941,6 g2,6 g8,6 g
250 g250 g1182 g3,3 g11 g

Câu hỏi về Ristretto with coffee cream, no sugar added

100 g Ristretto with coffee cream, no sugar added có bao nhiêu calo?

100 g Ristretto with coffee cream, no sugar added có 47 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

50 g Ristretto with coffee cream, no sugar added có bao nhiêu calo?

50 g Ristretto with coffee cream, no sugar added có 24 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Ristretto with coffee cream, no sugar added có bao nhiêu calo?

150 g Ristretto with coffee cream, no sugar added có 71 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

200 g Ristretto with coffee cream, no sugar added có bao nhiêu calo?

200 g Ristretto with coffee cream, no sugar added có 94 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

250 g Ristretto with coffee cream, no sugar added có bao nhiêu calo?

250 g Ristretto with coffee cream, no sugar added có 118 kcal, gồm 2 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1189 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ