Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Coffee with coffee cream, no sugar added
Calo và thông tin dinh dưỡng
13
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb0,5 g
Chất béo1,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 13 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 0,3 g —
- Natri 6,9 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 13 | 0,3 g | 0,5 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 7 | 0,2 g | 0,3 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 20 | 0,5 g | 0,8 g | 1,7 g |
| 200 g | 200 g | 26 | 0,6 g | 1 g | 2,2 g |
| 250 g | 250 g | 33 | 0,8 g | 1,3 g | 2,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Coffee with coffee cream, no sugar added
100 g Coffee with coffee cream, no sugar added có bao nhiêu calo?
100 g Coffee with coffee cream, no sugar added có 13 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g Coffee with coffee cream, no sugar added có bao nhiêu calo?
50 g Coffee with coffee cream, no sugar added có 7 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Coffee with coffee cream, no sugar added có bao nhiêu calo?
150 g Coffee with coffee cream, no sugar added có 20 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
200 g Coffee with coffee cream, no sugar added có bao nhiêu calo?
200 g Coffee with coffee cream, no sugar added có 26 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
250 g Coffee with coffee cream, no sugar added có bao nhiêu calo?
250 g Coffee with coffee cream, no sugar added có 33 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1188 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ