Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Flat white, no sugar added
Calo và thông tin dinh dưỡng
20
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb1,4 g
Chất béo1,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 20 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 1,4 g 1%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 1,3 g —
- Natri 12 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 20 | 0,9 g | 1,4 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 10 | 0,5 g | 0,7 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 30 | 1,4 g | 2,1 g | 1,7 g |
| 200 g | 200 g | 40 | 1,8 g | 2,8 g | 2,2 g |
| 250 g | 250 g | 50 | 2,3 g | 3,5 g | 2,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Flat white no sugar added16 kcal / 100 g
- Cappuccino no sugar added43 kcal / 100 g
- Latte macchiato no sugar added54 kcal / 100 g
- Coffee flat white double shot & milk standard regular takeaway cup50 kcal / 100 g
- Coffee with coffee cream no sugar added13 kcal / 100 g
- Ristretto with coffee cream no sugar added47 kcal / 100 g
- Espresso with coffee cream no sugar added28 kcal / 100 g
Câu hỏi về Flat white, no sugar added
100 g Flat white, no sugar added có bao nhiêu calo?
100 g Flat white, no sugar added có 20 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g Flat white, no sugar added có bao nhiêu calo?
50 g Flat white, no sugar added có 10 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Flat white, no sugar added có bao nhiêu calo?
150 g Flat white, no sugar added có 30 kcal, gồm 1,4 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
200 g Flat white, no sugar added có bao nhiêu calo?
200 g Flat white, no sugar added có 40 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
250 g Flat white, no sugar added có bao nhiêu calo?
250 g Flat white, no sugar added có 50 kcal, gồm 2,3 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1187 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ