Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Latte macchiato, no sugar added
Calo và thông tin dinh dưỡng
54
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,5 g
Carb3,7 g
Chất béo3,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 54 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 3,7 g 1%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,6 g —
- Natri 31 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 54 | 2,5 g | 3,7 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 1,3 g | 1,9 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 81 | 3,8 g | 5,6 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 108 | 5 g | 7,4 g | 6,4 g |
| 250 g | 250 g | 135 | 6,3 g | 9,3 g | 8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Latte macchiato, no sugar added
100 g Latte macchiato, no sugar added có bao nhiêu calo?
100 g Latte macchiato, no sugar added có 54 kcal, gồm 2,5 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
50 g Latte macchiato, no sugar added có bao nhiêu calo?
50 g Latte macchiato, no sugar added có 27 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Latte macchiato, no sugar added có bao nhiêu calo?
150 g Latte macchiato, no sugar added có 81 kcal, gồm 3,8 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
200 g Latte macchiato, no sugar added có bao nhiêu calo?
200 g Latte macchiato, no sugar added có 108 kcal, gồm 5 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
250 g Latte macchiato, no sugar added có bao nhiêu calo?
250 g Latte macchiato, no sugar added có 135 kcal, gồm 6,3 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 8 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1184 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ