Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 46 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 3,4 g 1%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g462,5 g3,4 g2,5 g
50 g50 g231,3 g1,7 g1,3 g
150 g150 g693,8 g5,1 g3,8 g
200 g200 g925 g6,8 g5 g
250 g250 g1156,3 g8,5 g6,3 g

Câu hỏi về Latte macchiato

100 g Latte macchiato có bao nhiêu calo?

100 g Latte macchiato có 46 kcal, gồm 2,5 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Latte macchiato có bao nhiêu calo?

50 g Latte macchiato có 23 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Latte macchiato có bao nhiêu calo?

150 g Latte macchiato có 69 kcal, gồm 3,8 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g Latte macchiato có bao nhiêu calo?

200 g Latte macchiato có 92 kcal, gồm 5 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g Latte macchiato có bao nhiêu calo?

250 g Latte macchiato có 115 kcal, gồm 6,3 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 5039 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ