Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 207 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 6,4 g 8%
  • Chất xơ 0,1 g 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2073,3 g23 g6,4 g
50 g50 g1041,6 g12 g3,2 g
150 g150 g3114,9 g35 g9,6 g
200 g200 g4146,5 g46 g13 g
250 g250 g5188,2 g58 g16 g

Câu hỏi về Leite de onça

100 g Leite de onça có bao nhiêu calo?

100 g Leite de onça có 207 kcal, gồm 3,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

50 g Leite de onça có bao nhiêu calo?

50 g Leite de onça có 104 kcal, gồm 1,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

150 g Leite de onça có bao nhiêu calo?

150 g Leite de onça có 311 kcal, gồm 4,9 g đạm, 35 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

200 g Leite de onça có bao nhiêu calo?

200 g Leite de onça có 414 kcal, gồm 6,5 g đạm, 46 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Leite de onça có bao nhiêu calo?

250 g Leite de onça có 518 kcal, gồm 8,2 g đạm, 58 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0088H · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ