Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Espresso with coffee cream, no sugar added
Calo và thông tin dinh dưỡng
28
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb0,8 g
Chất béo2,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 28 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 0,7 g —
- Natri 14 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 28 | 0,5 g | 0,8 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 0,3 g | 0,4 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 42 | 0,8 g | 1,2 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 56 | 1 g | 1,6 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 70 | 1,3 g | 2 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Espresso with coffee cream, no sugar added
100 g Espresso with coffee cream, no sugar added có bao nhiêu calo?
100 g Espresso with coffee cream, no sugar added có 28 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Espresso with coffee cream, no sugar added có bao nhiêu calo?
50 g Espresso with coffee cream, no sugar added có 14 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Espresso with coffee cream, no sugar added có bao nhiêu calo?
150 g Espresso with coffee cream, no sugar added có 42 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
200 g Espresso with coffee cream, no sugar added có bao nhiêu calo?
200 g Espresso with coffee cream, no sugar added có 56 kcal, gồm 1 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 5 g chất béo.
250 g Espresso with coffee cream, no sugar added có bao nhiêu calo?
250 g Espresso with coffee cream, no sugar added có 70 kcal, gồm 1,3 g đạm, 2 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1190 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ