Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Coffee, black, no sugar added
Calo và thông tin dinh dưỡng
2
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb0,3 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 2 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 0 g —
- Natri 1,3 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 2 | 0,1 g | 0,3 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 1 | 0,1 g | 0,2 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 3 | 0,2 g | 0,5 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 4 | 0,2 g | 0,6 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 5 | 0,3 g | 0,8 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Coffee with coffee cream no sugar added13 kcal / 100 g
- Tea no sugar added0 kcal / 100 g
- Espresso with coffee cream no sugar added28 kcal / 100 g
- Coffee long black double shot cafe variety5 kcal / 100 g
- Tea black brewed0 kcal / 100 g
- Flat white no sugar added20 kcal / 100 g
- Ristretto with coffee cream no sugar added47 kcal / 100 g
- Flat white no sugar added16 kcal / 100 g
Câu hỏi về Coffee, black, no sugar added
100 g Coffee, black, no sugar added có bao nhiêu calo?
100 g Coffee, black, no sugar added có 2 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Coffee, black, no sugar added có bao nhiêu calo?
50 g Coffee, black, no sugar added có 1 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Coffee, black, no sugar added có bao nhiêu calo?
150 g Coffee, black, no sugar added có 3 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Coffee, black, no sugar added có bao nhiêu calo?
200 g Coffee, black, no sugar added có 4 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Coffee, black, no sugar added có bao nhiêu calo?
250 g Coffee, black, no sugar added có 5 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 994 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ