Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Coffee, long black, double shot, 285 mL, cafe variety
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 2 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,02 mg 0%
- Phốt pho 5 mg 0%
- Kali 93 mg 2%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0,21 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 2 | 0,3 g | 0 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 1 | 0,1 g | 0 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 3 | 0,4 g | 0 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 4 | 0,6 g | 0 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 5 | 0,7 g | 0 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Coffee, long black, double shot, 285 mL, cafe variety
100 g Coffee, long black, double shot, 285 mL, cafe variety có bao nhiêu calo?
100 g Coffee, long black, double shot, 285 mL, cafe variety có 2 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Coffee, long black, double shot, 285 mL, cafe variety có bao nhiêu calo?
50 g Coffee, long black, double shot, 285 mL, cafe variety có 1 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Coffee, long black, double shot, 285 mL, cafe variety có bao nhiêu calo?
150 g Coffee, long black, double shot, 285 mL, cafe variety có 3 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Coffee, long black, double shot, 285 mL, cafe variety có bao nhiêu calo?
200 g Coffee, long black, double shot, 285 mL, cafe variety có 4 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g Coffee, long black, double shot, 285 mL, cafe variety có bao nhiêu calo?
250 g Coffee, long black, double shot, 285 mL, cafe variety có 5 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) C1055 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ