Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 2 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,03 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 3 mg 0%
  • Sắt 0,02 mg 0%
  • Phốt pho 5 mg 0%
  • Kali 93 mg 2%
  • Kẽm 0,01 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0,21 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20,3 g0 g0,2 g
50 g50 g10,1 g0 g0,1 g
150 g150 g30,4 g0 g0,2 g
200 g200 g40,6 g0 g0,3 g
250 g250 g50,7 g0 g0,4 g

Câu hỏi về Coffee, long black, double shot, 285 mL, cafe variety

100 g Coffee, long black, double shot, 285 mL, cafe variety có bao nhiêu calo?

100 g Coffee, long black, double shot, 285 mL, cafe variety có 2 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Coffee, long black, double shot, 285 mL, cafe variety có bao nhiêu calo?

50 g Coffee, long black, double shot, 285 mL, cafe variety có 1 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Coffee, long black, double shot, 285 mL, cafe variety có bao nhiêu calo?

150 g Coffee, long black, double shot, 285 mL, cafe variety có 3 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Coffee, long black, double shot, 285 mL, cafe variety có bao nhiêu calo?

200 g Coffee, long black, double shot, 285 mL, cafe variety có 4 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Coffee, long black, double shot, 285 mL, cafe variety có bao nhiêu calo?

250 g Coffee, long black, double shot, 285 mL, cafe variety có 5 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) C1055 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ