Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tea, black, brewed
Calo và thông tin dinh dưỡng
0
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb0 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 0 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 1,7 mg 11%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 1 mg 0%
- Sắt 0,01 mg 0%
- Phốt pho 1 mg 0%
- Kali 18 mg 0%
- Kẽm 0,02 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tea, black, brewed
100 g Tea, black, brewed có bao nhiêu calo?
100 g Tea, black, brewed có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Tea, black, brewed có bao nhiêu calo?
50 g Tea, black, brewed có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Tea, black, brewed có bao nhiêu calo?
150 g Tea, black, brewed có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Tea, black, brewed có bao nhiêu calo?
200 g Tea, black, brewed có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Tea, black, brewed có bao nhiêu calo?
250 g Tea, black, brewed có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) C1040 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ