Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 0 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 0,3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0,27 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 0,2 mg 0%
  • Sắt 0,01 mg 0%
  • Magiê 0,09 mg 0%
  • Phốt pho 1,4 mg 0%
  • Kali 14 mg 0%
  • Kẽm 0,01 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,16 mg 7%
  • Selen 0,05 µg 0%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g00,1 g0 g0 g
50 g50 g00 g0 g0 g
150 g150 g00,1 g0 g0 g
200 g200 g00,1 g0 g0 g
250 g250 g00,2 g0 g0 g

Câu hỏi về Tea

100 g Tea có bao nhiêu calo?

100 g Tea có 0 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Tea có bao nhiêu calo?

50 g Tea có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Tea có bao nhiêu calo?

150 g Tea có 0 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Tea có bao nhiêu calo?

200 g Tea có 0 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Tea có bao nhiêu calo?

250 g Tea có 0 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 901 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ