Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tea, ice tea
Calo và thông tin dinh dưỡng
33
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb8 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 33 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 8 g 3%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 8 g —
- Natri 0,29 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,01 µg 0%
- Vitamin C 0,36 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0,25 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 2,9 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 0,28 mg 0%
- Sắt 0,02 mg 0%
- Magiê 0,16 mg 0%
- Phốt pho 1,4 mg 0%
- Kali 14,2 mg 0%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,15 mg 6%
- Selen 0,1 µg 0%
- Iốt 1,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 33 | 0,1 g | 8 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 0 g | 4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 50 | 0,1 g | 12 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 66 | 0,1 g | 16 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 83 | 0,2 g | 20 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tea, ice tea
100 g Tea, ice tea có bao nhiêu calo?
100 g Tea, ice tea có 33 kcal, gồm 0,1 g đạm, 8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Tea, ice tea có bao nhiêu calo?
50 g Tea, ice tea có 17 kcal, gồm 0 g đạm, 4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Tea, ice tea có bao nhiêu calo?
150 g Tea, ice tea có 50 kcal, gồm 0,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Tea, ice tea có bao nhiêu calo?
200 g Tea, ice tea có 66 kcal, gồm 0,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Tea, ice tea có bao nhiêu calo?
250 g Tea, ice tea có 83 kcal, gồm 0,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 30380 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ