Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 2,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g503,3 g3,8 g2,2 g
50 g50 g251,7 g1,9 g1,1 g
150 g150 g755 g5,7 g3,3 g
200 g200 g1006,6 g7,6 g4,4 g
250 g250 g1258,3 g9,5 g5,5 g

Câu hỏi về Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte

100 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có 50 kcal, gồm 3,3 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có 25 kcal, gồm 1,7 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có 75 kcal, gồm 5 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

200 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có 100 kcal, gồm 6,6 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

250 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có 125 kcal, gồm 8,3 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010169 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ