Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte
Calo và thông tin dinh dưỡng
một shot espresso và đồ uống từ hạt, hạnh nhân hoặc dừa
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 22 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 1,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 22 | 0,7 g | 1,8 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 0,4 g | 0,9 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 33 | 1,1 g | 2,7 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 44 | 1,4 g | 3,6 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | 55 | 1,8 g | 4,5 g | 3,3 g |
Câu hỏi về Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte
100 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có bao nhiêu calo?
100 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có 22 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có bao nhiêu calo?
50 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có 11 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có bao nhiêu calo?
150 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có 33 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 2 g chất béo.
200 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có bao nhiêu calo?
200 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có 44 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
250 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có bao nhiêu calo?
250 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có 55 kcal, gồm 1,8 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010172 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ