Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 28 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 3,1 g 1%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 1,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g281,6 g3,1 g1 g
50 g50 g140,8 g1,6 g0,5 g
150 g150 g422,4 g4,7 g1,5 g
200 g200 g563,2 g6,2 g2 g
250 g250 g704 g7,8 g2,5 g

Câu hỏi về Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte

100 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có 28 kcal, gồm 1,6 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có 14 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có 42 kcal, gồm 2,4 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có 56 kcal, gồm 3,2 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có 70 kcal, gồm 4 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010176 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ