Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 34 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 4,1 g 1%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 1,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g341,5 g4,1 g1,2 g
50 g50 g170,8 g2,1 g0,6 g
150 g150 g512,3 g6,2 g1,8 g
200 g200 g683 g8,2 g2,4 g
250 g250 g853,8 g10 g3 g

Câu hỏi về Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte

100 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có 34 kcal, gồm 1,5 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có 17 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có 51 kcal, gồm 2,3 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có 68 kcal, gồm 3 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có 85 kcal, gồm 3,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010174 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ