Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 39 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 3,2 g 1%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g392,7 g3,2 g1,7 g
50 g50 g201,4 g1,6 g0,9 g
150 g150 g594,1 g4,8 g2,6 g
200 g200 g785,4 g6,4 g3,4 g
250 g250 g986,8 g8 g4,3 g

Câu hỏi về Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte

100 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có 39 kcal, gồm 2,7 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có 20 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có 59 kcal, gồm 4,1 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có 78 kcal, gồm 5,4 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có 98 kcal, gồm 6,8 g đạm, 8 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F003024 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ