Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 45 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 8,3 g 3%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 2,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g451,2 g8,3 g0,7 g
50 g50 g230,6 g4,2 g0,4 g
150 g150 g681,8 g13 g1,1 g
200 g200 g902,4 g17 g1,4 g
250 g250 g1133 g21 g1,8 g

Câu hỏi về Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte

100 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có 45 kcal, gồm 1,2 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có 23 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có 68 kcal, gồm 1,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có 90 kcal, gồm 2,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có 113 kcal, gồm 3 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010171 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ