Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 48 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 4,2 g 2%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g483 g4,2 g2,2 g
50 g50 g241,5 g2,1 g1,1 g
150 g150 g724,5 g6,3 g3,3 g
200 g200 g966 g8,4 g4,4 g
250 g250 g1207,5 g11 g5,5 g

Câu hỏi về Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte

100 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có 48 kcal, gồm 3 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có 24 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có 72 kcal, gồm 4,5 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

200 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có 96 kcal, gồm 6 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

250 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê flat white, cappuccino hoặc latte có 120 kcal, gồm 7,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F003045 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ