Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 49 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 3,2 g 1%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,2 g —
  • Natri 25 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 31 µg 3%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,04 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,73 mg 5%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0,18 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 88 mg 7%
  • Sắt 0,02 mg 0%
  • Phốt pho 75 mg 6%
  • Kali 234 mg 5%
  • Kẽm 0,27 mg 2%
  • Selen 1,3 µg 2%
  • Iốt 5,5 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g493 g3,2 g2,7 g
50 g50 g251,5 g1,6 g1,3 g
150 g150 g744,5 g4,8 g4 g
200 g200 g986 g6,4 g5,3 g
250 g250 g1237,5 g8,1 g6,7 g

Câu hỏi về Coffee, latte, double shot & milk standard, large cafe cup (300 mL)

100 g Coffee, latte, double shot & milk standard, large cafe cup (300 mL) có bao nhiêu calo?

100 g Coffee, latte, double shot & milk standard, large cafe cup (300 mL) có 49 kcal, gồm 3 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g Coffee, latte, double shot & milk standard, large cafe cup (300 mL) có bao nhiêu calo?

50 g Coffee, latte, double shot & milk standard, large cafe cup (300 mL) có 25 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Coffee, latte, double shot & milk standard, large cafe cup (300 mL) có bao nhiêu calo?

150 g Coffee, latte, double shot & milk standard, large cafe cup (300 mL) có 74 kcal, gồm 4,5 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 4 g chất béo.

200 g Coffee, latte, double shot & milk standard, large cafe cup (300 mL) có bao nhiêu calo?

200 g Coffee, latte, double shot & milk standard, large cafe cup (300 mL) có 98 kcal, gồm 6 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

250 g Coffee, latte, double shot & milk standard, large cafe cup (300 mL) có bao nhiêu calo?

250 g Coffee, latte, double shot & milk standard, large cafe cup (300 mL) có 123 kcal, gồm 7,5 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) C10013 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ