Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 3,4 g 1%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,4 g —
  • Natri 28,5 mg 1%
  • Cholesterol 4,4 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8,1 µg 1%
  • Vitamin C 0,5 mg 1%
  • Vitamin D 0,69 µg 3%
  • Vitamin E 0,02 mg 0%
  • Vitamin K 0,24 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 2,1 µg 1%
  • Vitamin B12 0,25 µg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 84,5 mg 7%
  • Sắt 0,05 mg 0%
  • Magiê 11,3 mg 3%
  • Phốt pho 65,3 mg 5%
  • Kali 137 mg 3%
  • Kẽm 0,29 mg 3%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 1,9 µg 4%
  • Iốt 9,9 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g332,2 g3,4 g1,1 g
50 g50 g171,1 g1,7 g0,5 g
150 g150 g503,3 g5,1 g1,6 g
200 g200 g664,4 g6,9 g2,1 g
250 g250 g835,5 g8,6 g2,7 g

Câu hỏi về Cafe latte, unsweetened, low-fat milk

100 g Cafe latte, unsweetened, low-fat milk có bao nhiêu calo?

100 g Cafe latte, unsweetened, low-fat milk có 33 kcal, gồm 2,2 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Cafe latte, unsweetened, low-fat milk có bao nhiêu calo?

50 g Cafe latte, unsweetened, low-fat milk có 17 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Cafe latte, unsweetened, low-fat milk có bao nhiêu calo?

150 g Cafe latte, unsweetened, low-fat milk có 50 kcal, gồm 3,3 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

200 g Cafe latte, unsweetened, low-fat milk có bao nhiêu calo?

200 g Cafe latte, unsweetened, low-fat milk có 66 kcal, gồm 4,4 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

250 g Cafe latte, unsweetened, low-fat milk có bao nhiêu calo?

250 g Cafe latte, unsweetened, low-fat milk có 83 kcal, gồm 5,5 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33439 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ