Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 52 kcal —
  • Chất đạm 3,6 g 7%
  • Carbohydrate 4,8 g 2%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,8 g —
  • Natri 46,9 mg 2%
  • Cholesterol 7,6 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 16,6 µg 2%
  • Vitamin C 1,1 mg 1%
  • Vitamin D 1 µg 5%
  • Vitamin E 0,04 mg 0%
  • Vitamin K 0,45 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 4,6 µg 1%
  • Vitamin B12 0,4 µg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 133 mg 10%
  • Sắt 0,05 mg 0%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 89,3 mg 7%
  • Kali 168 mg 4%
  • Kẽm 0,41 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,8 µg 5%
  • Iốt 13,6 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g523,6 g4,8 g2 g
50 g50 g261,8 g2,4 g1 g
150 g150 g785,4 g7,2 g3 g
200 g200 g1047,2 g9,6 g4 g
250 g250 g1309,1 g12 g5 g

Câu hỏi về Milk, coffee milk 2% fat, lactose-free, 1 ug added vitamin d

100 g Milk, coffee milk 2% fat, lactose-free, 1 ug added vitamin d có bao nhiêu calo?

100 g Milk, coffee milk 2% fat, lactose-free, 1 ug added vitamin d có 52 kcal, gồm 3,6 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Milk, coffee milk 2% fat, lactose-free, 1 ug added vitamin d có bao nhiêu calo?

50 g Milk, coffee milk 2% fat, lactose-free, 1 ug added vitamin d có 26 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Milk, coffee milk 2% fat, lactose-free, 1 ug added vitamin d có bao nhiêu calo?

150 g Milk, coffee milk 2% fat, lactose-free, 1 ug added vitamin d có 78 kcal, gồm 5,4 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Milk, coffee milk 2% fat, lactose-free, 1 ug added vitamin d có bao nhiêu calo?

200 g Milk, coffee milk 2% fat, lactose-free, 1 ug added vitamin d có 104 kcal, gồm 7,2 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Milk, coffee milk 2% fat, lactose-free, 1 ug added vitamin d có bao nhiêu calo?

250 g Milk, coffee milk 2% fat, lactose-free, 1 ug added vitamin d có 130 kcal, gồm 9,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31894 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ