Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 3,7 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,7 g —
  • Natri 44 mg 2%
  • Cholesterol 5 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5,1 µg 1%
  • Vitamin C 1,2 mg 1%
  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Vitamin E 0,02 mg 0%
  • Vitamin K 0,01 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 4,2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,4 µg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 121 mg 9%
  • Sắt 0,04 mg 0%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 90 mg 7%
  • Kali 160 mg 3%
  • Kẽm 0,43 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,8 µg 5%
  • Iốt 13,8 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g293,1 g3,7 g0,1 g
50 g50 g151,5 g1,9 g0,1 g
150 g150 g444,6 g5,6 g0,2 g
200 g200 g586,1 g7,4 g0,2 g
250 g250 g737,7 g9,3 g0,3 g

Câu hỏi về Sour milk, fat-free, lactose-free, 0.5 ug vitamin d

100 g Sour milk, fat-free, lactose-free, 0.5 ug vitamin d có bao nhiêu calo?

100 g Sour milk, fat-free, lactose-free, 0.5 ug vitamin d có 29 kcal, gồm 3,1 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Sour milk, fat-free, lactose-free, 0.5 ug vitamin d có bao nhiêu calo?

50 g Sour milk, fat-free, lactose-free, 0.5 ug vitamin d có 15 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Sour milk, fat-free, lactose-free, 0.5 ug vitamin d có bao nhiêu calo?

150 g Sour milk, fat-free, lactose-free, 0.5 ug vitamin d có 44 kcal, gồm 4,6 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Sour milk, fat-free, lactose-free, 0.5 ug vitamin d có bao nhiêu calo?

200 g Sour milk, fat-free, lactose-free, 0.5 ug vitamin d có 58 kcal, gồm 6,1 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Sour milk, fat-free, lactose-free, 0.5 ug vitamin d có bao nhiêu calo?

250 g Sour milk, fat-free, lactose-free, 0.5 ug vitamin d có 73 kcal, gồm 7,7 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32595 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ