Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 70 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 6,4 g 2%
  • Chất béo 3,5 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 6,4 g —
  • Natri 26 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 40 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,08 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Vitamin B6 0,68 mg 40%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0,48 µg 20%

Khoáng chất

  • Canxi 100 mg 8%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Phốt pho 86 mg 7%
  • Kali 240 mg 5%
  • Kẽm 0,37 mg 3%
  • Selen 1,5 µg 3%
  • Iốt 4,7 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g703,1 g6,4 g3,5 g
50 g50 g351,6 g3,2 g1,7 g
150 g150 g1054,7 g9,6 g5,2 g
200 g200 g1406,3 g13 g7 g
250 g250 g1757,9 g16 g8,7 g

Câu hỏi về Milk, coffee flavour, regular fat, sugar-sweetened

100 g Milk, coffee flavour, regular fat, sugar-sweetened có bao nhiêu calo?

100 g Milk, coffee flavour, regular fat, sugar-sweetened có 70 kcal, gồm 3,1 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Milk, coffee flavour, regular fat, sugar-sweetened có bao nhiêu calo?

50 g Milk, coffee flavour, regular fat, sugar-sweetened có 35 kcal, gồm 1,6 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Milk, coffee flavour, regular fat, sugar-sweetened có bao nhiêu calo?

150 g Milk, coffee flavour, regular fat, sugar-sweetened có 105 kcal, gồm 4,7 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

200 g Milk, coffee flavour, regular fat, sugar-sweetened có bao nhiêu calo?

200 g Milk, coffee flavour, regular fat, sugar-sweetened có 140 kcal, gồm 6,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 7 g chất béo.

250 g Milk, coffee flavour, regular fat, sugar-sweetened có bao nhiêu calo?

250 g Milk, coffee flavour, regular fat, sugar-sweetened có 175 kcal, gồm 7,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F1105 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ