Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 63 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 8,4 g 3%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 8,4 g —
  • Natri 33 mg 1%
  • Cholesterol 5,9 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 14,8 µg 2%
  • Vitamin C 0,79 mg 1%
  • Vitamin D 0,02 µg 0%
  • Vitamin E 0,03 mg 0%
  • Vitamin K 0,46 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,16 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 4,1 µg 1%
  • Vitamin B12 0,3 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 92,4 mg 7%
  • Sắt 0,05 mg 0%
  • Magiê 9,8 mg 2%
  • Phốt pho 68,2 mg 5%
  • Kali 132 mg 3%
  • Kẽm 0,33 mg 3%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 2,2 µg 4%
  • Iốt 10,8 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g632,9 g8,4 g1,8 g
50 g50 g321,5 g4,2 g0,9 g
150 g150 g954,4 g13 g2,7 g
200 g200 g1265,8 g17 g3,6 g
250 g250 g1587,3 g21 g4,5 g

Câu hỏi về Coffee beverage, iced coffee, 1.8% fat, lactose-free

100 g Coffee beverage, iced coffee, 1.8% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?

100 g Coffee beverage, iced coffee, 1.8% fat, lactose-free có 63 kcal, gồm 2,9 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Coffee beverage, iced coffee, 1.8% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?

50 g Coffee beverage, iced coffee, 1.8% fat, lactose-free có 32 kcal, gồm 1,5 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Coffee beverage, iced coffee, 1.8% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?

150 g Coffee beverage, iced coffee, 1.8% fat, lactose-free có 95 kcal, gồm 4,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

200 g Coffee beverage, iced coffee, 1.8% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?

200 g Coffee beverage, iced coffee, 1.8% fat, lactose-free có 126 kcal, gồm 5,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

250 g Coffee beverage, iced coffee, 1.8% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?

250 g Coffee beverage, iced coffee, 1.8% fat, lactose-free có 158 kcal, gồm 7,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34986 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ