Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 25 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 3,5 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,5 g —
  • Natri 30,6 mg 1%
  • Cholesterol 0,69 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,5 µg 0%
  • Vitamin C 0,56 mg 1%
  • Vitamin D 0,69 µg 3%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0,12 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 2,1 µg 1%
  • Vitamin B12 0,25 µg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 85,2 mg 7%
  • Sắt 0,04 mg 0%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 65,3 mg 5%
  • Kali 144 mg 3%
  • Kẽm 0,31 mg 3%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 1,9 µg 4%
  • Iốt 9,9 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g252,2 g3,5 g0,1 g
50 g50 g131,1 g1,8 g0 g
150 g150 g383,3 g5,3 g0,1 g
200 g200 g504,5 g7 g0,2 g
250 g250 g635,6 g8,8 g0,2 g

Câu hỏi về Cafe latte, unsweetened, fat-free milk

100 g Cafe latte, unsweetened, fat-free milk có bao nhiêu calo?

100 g Cafe latte, unsweetened, fat-free milk có 25 kcal, gồm 2,2 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Cafe latte, unsweetened, fat-free milk có bao nhiêu calo?

50 g Cafe latte, unsweetened, fat-free milk có 13 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Cafe latte, unsweetened, fat-free milk có bao nhiêu calo?

150 g Cafe latte, unsweetened, fat-free milk có 38 kcal, gồm 3,3 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Cafe latte, unsweetened, fat-free milk có bao nhiêu calo?

200 g Cafe latte, unsweetened, fat-free milk có 50 kcal, gồm 4,5 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Cafe latte, unsweetened, fat-free milk có bao nhiêu calo?

250 g Cafe latte, unsweetened, fat-free milk có 63 kcal, gồm 5,6 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33438 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ