Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cafe latte, unsweetened, whole milk
Calo và thông tin dinh dưỡng
45
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,2 g
Carb3,4 g
Chất béo2,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 45 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 3,4 g 1%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,4 g —
- Natri 30,6 mg 1%
- Cholesterol 7,6 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 23,4 µg 3%
- Vitamin C 0,44 mg 0%
- Vitamin D 0,69 µg 3%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 0,57 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 2,9 µg 1%
- Vitamin B12 0,25 µg 10%
Khoáng chất
- Canxi 87,3 mg 7%
- Sắt 0,06 mg 0%
- Magiê 11,3 mg 3%
- Phốt pho 65,3 mg 5%
- Kali 144 mg 3%
- Kẽm 0,31 mg 3%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 2 µg 4%
- Iốt 9,8 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 45 | 2,2 g | 3,4 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 1,1 g | 1,7 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 68 | 3,3 g | 5,1 g | 3,7 g |
| 200 g | 200 g | 90 | 4,4 g | 6,9 g | 4,9 g |
| 250 g | 250 g | 113 | 5,5 g | 8,6 g | 6,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cafe latte, unsweetened, whole milk
100 g Cafe latte, unsweetened, whole milk có bao nhiêu calo?
100 g Cafe latte, unsweetened, whole milk có 45 kcal, gồm 2,2 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Cafe latte, unsweetened, whole milk có bao nhiêu calo?
50 g Cafe latte, unsweetened, whole milk có 23 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Cafe latte, unsweetened, whole milk có bao nhiêu calo?
150 g Cafe latte, unsweetened, whole milk có 68 kcal, gồm 3,3 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
200 g Cafe latte, unsweetened, whole milk có bao nhiêu calo?
200 g Cafe latte, unsweetened, whole milk có 90 kcal, gồm 4,4 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
250 g Cafe latte, unsweetened, whole milk có bao nhiêu calo?
250 g Cafe latte, unsweetened, whole milk có 113 kcal, gồm 5,5 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 28993 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ